Logistics documents and planning desk
Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về dịch vụ hải quan, thủ tục xuất nhập khẩu, vận chuyển quốc tế và Incoterms.

Để xuất khẩu cà phê sang thị trường châu Âu (EU), doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và quy định về bao bì, nhãn mác theo tiêu chuẩn của EU. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định liên quan đến phát triển bền vững, bao gồm quy định chống phá rừng (EUDR) đối với các lô hàng thuộc phạm vi áp dụng. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xuất khẩu, chứng nhận cần thiết và lựa chọn đối tác logistics uy tín sẽ giúp quá trình thông quan và giao hàng diễn ra thuận lợi.
Chọn hàng nguyên container (FCL) khi thể tích lô hàng lớn (thường từ 15 CBM trở lên) hoặc hàng cần độ bảo mật cao, không muốn xếp chung với hàng của chủ hàng khác. Chọn hàng lẻ (LCL) khi lượng hàng ít (dưới 15 CBM) để chia sẻ không gian container và tối ưu chi phí vận chuyển chặng biển.
Container 20ft thường chứa tối đa 28-30 CBM và trọng lượng hàng khoảng 25-28 tấn. Container 40ft thường chứa tối đa 56-58 CBM và hàng khoảng 26-28 tấn. Container 40HC (High Cube) chứa tối đa 65-68 CBM và hàng khoảng 26-28 tấn. Tuy nhiên, giới hạn trọng lượng chuyên chở an toàn thực tế trên đường bộ Việt Nam thường được khuyến nghị dưới 20-25 tấn để tránh bị phạt quá tải.
Hàng xuất khẩu gồm: phí THC (xếp dỡ tại cảng), phí Seal (kẹp chì), phí Bill (phát hành vận đơn), Telex Release (nếu có), phí CFS (cho hàng lẻ LCL). Hàng nhập khẩu gồm: phí THC, phí D/O (lệnh giao hàng), phí vệ sinh container (Cleaning), phí CIC (mất cân đối container), phí Handling.
Cước LCL tính theo đơn vị W/M (Weight or Measurement), tức quy đổi tỷ lệ: 1 CBM tương đương 1000 kg (1 tấn) đối với vận tải biển. Khi báo giá cước, SeaAir sẽ tính theo cả CBM và Tấn thực tế, và áp dụng cước cho giá trị nào lớn hơn để tính cước cuối cùng.
Khách hàng cần cung cấp: Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại), Packing List (Phiếu đóng gói), Booking Note (Lệnh đặt chỗ). Trên các kiện hàng lẻ phải dán nhãn Shipping Mark (nhãn ký hiệu mã hàng) rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi gom hàng tại kho CFS.
Container lạnh được trang bị hệ thống máy lạnh chạy bằng điện để duy trì nhiệt độ cài đặt ổn định trong suốt hành trình. Khi gửi hàng, khách hàng phải cung cấp chính xác nhiệt độ cài đặt (độ C hoặc F), mức thông gió (ventilation), độ ẩm và đảm bảo hàng hóa đã được làm lạnh trước (pre-cool) đến đúng nhiệt độ yêu cầu trước khi đóng vào container.
Rớt tàu là tình trạng container không được xếp lên chuyến tàu đã đặt chỗ ban đầu do tàu bị quá tải (overbook), trễ lịch trình, hoặc lỗi thông quan. SeaAir sẽ chủ động đàm phán với hãng tàu để chuyển container sang chuyến tàu gần nhất và làm việc để miễn giảm các phí phát sinh do lưu bãi cảng (demurrage) nếu lỗi thuộc về hãng tàu.
Demurrage (DEM) là phí lưu container trong bãi cảng vượt quá thời gian miễn phí. Detention (DET) là phí khách mượn container mang về kho riêng đóng/dỡ hàng quá hạn. Storage charge là phí lưu bãi tại cảng trả cho cảng. SeaAir luôn hỗ trợ đàm phán thời gian miễn phí (free time) dài hạn (ví dụ 7-14 ngày kết hợp DEM/DET) để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Hàng OOG thường được vận chuyển bằng Flat Rack container (không có hai vách bên và trần, chỉ có hai vách đầu) hoặc Open Top container (có trần mở, che bằng bạt). SeaAir sẽ tính toán kích thước nhô ra để đặt chỗ vỏ cont phù hợp và tính toán cước phát sinh từ việc chiếm dụng vị trí bên cạnh (lost slots) trên tàu.
Quy trình gồm: Lấy lệnh giao vỏ cont tại depot hãng tàu, kiểm tra vỏ cont (đảm bảo không rách, thủng, sạch mùi), vận chuyển vỏ về kho đóng hàng, kẹp chì (seal), vận chuyển cont hàng hạ bãi tại cảng chỉ định trước giờ cut-off và nộp tờ khai thông quan cho cảng.
SeaAir Global là đối tác lâu năm của nhiều hãng tàu container lớn trên thế giới như ONE, MSC, CMA CGM, COSCO, Evergreen, Maersk, Yang Ming, OOCL, Wan Hai, HMM... Điều này cho phép chúng tôi cung cấp cước biển cạnh tranh và cam kết chỗ (space) ổn định kể cả trong các mùa cao điểm cho mọi tuyến đường.
CY/CY (Container Yard) là phương thức giao nhận nguyên container, trong đó người gửi hàng giao container đầy tại bãi container cảng đi, hãng tàu vận chuyển và giao cho người nhận tại bãi container cảng đến. CFS/CFS (Container Freight Station) là phương thức giao nhận hàng lẻ LCL, hàng được giao tại kho gom hàng cảng đi và dỡ hàng tại kho chia hàng cảng đến.
Cước tính theo Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight). Quy đổi thể tích chuẩn của hàng không là: Dài x Rộng x Cao (cm) / 6000 (một số dịch vụ chuyển phát nhanh là / 5000). Trọng lượng nào lớn hơn giữa Trọng lượng thực tế và Trọng lượng thể tích quy đổi sẽ được sử dụng để tính cước.
Chọn Air Express khi hàng cần gấp (1-3 ngày), tài liệu, linh kiện điện tử khẩn, hàng giá trị cao. Chọn Air Economy khi thời gian thoải mái hơn (4-7 ngày) để tối ưu chi phí thông qua gom hàng (consolidation) hoặc đi các chuyến bay gián tiếp chuyển tải.
Bị cấm tuyệt đối gồm các chất nổ, chất dễ cháy, khí nén, bình xịt gas. Bị hạn chế và phải cung cấp MSDS để duyệt gồm: pin lithium, chất lỏng, hóa chất, hàng có từ tính mạnh. SeaAir sẽ hỗ trợ kiểm tra bảng MSDS miễn phí trước khi nhận hàng để đảm bảo an toàn bay.
Vận đơn hàng không (AWB) là chứng từ vận chuyển hàng không không chuyển nhượng được. MAWB (Master AWB) là vận đơn chủ do hãng bay cấp cho Forwarder. HAWB (House AWB) là vận đơn nhà do Forwarder cấp trực tiếp cho khách hàng. Khách hàng thông thường sẽ dùng HAWB để làm thủ tục nhận hàng.
Hàng đi air cần đóng trong thùng carton cứng, các kiện nặng cần đóng pallet gỗ (phải được khử trùng khử mối mọt nếu xuất đi các nước như Mỹ, EU, Úc). Hàng dễ vỡ phải chèn lót xốp bong bóng kỹ lưỡng và dán nhãn Fragile bên ngoài kiện hàng.
Quy trình gồm: Giao hàng vào kho hàng không, cân và đo kích thước thực tế, quét an ninh X-ray để phát hiện chất cấm, dán tem an ninh, phân bổ hàng hóa vào mâm/thùng chứa chuyên dụng hàng không (ULD) trước khi chất lên khoang máy bay.
Có, SeaAir cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng tươi sống bằng đường hàng không. Hàng tươi sống phải được đóng gói chống rò rỉ nước (thường đóng thùng xốp dày, quấn băng keo kỹ), sử dụng đá khô hoặc đá gel làm lạnh, tuyệt đối không sử dụng đá ướt tự nhiên.
Phí local charge hàng không gồm: phí phát hành vận đơn (AWB fee), phụ phí nhiên liệu (Fuel surcharge - MYC), phí soi an ninh (Security fee - SCC), phí xếp dỡ kho hàng không (Terminal Handling - THC), phí khai báo thông tin hàng hóa chặng đến (AMS/ENS/AFR nếu đi Mỹ, EU, Nhật).
SeaAir Global cung cấp đa dạng các phương tiện đường bộ: xe tải nhẹ (1.5 tấn - 8 tấn) để giao nhận nội thành, xe tải thùng kín bảo vệ hàng hóa, xe đầu kéo container (20ft/40ft) chuyên chạy các cảng và rơ-moóc chuyên dụng cho hàng siêu trường siêu trọng.
Tất cả phương tiện của SeaAir đều được gắn thiết bị định vị GPS 24/7. Khách hàng có thể yêu cầu cập nhật vị trí lộ trình thời gian thực. Container hàng xuất nhập khẩu luôn được khóa chì (seal) an toàn của hãng tàu hoặc hải quan.
SeaAir có cung cấp dịch vụ bốc xếp hàng hóa tại kho đi và kho đến bằng nhân công thủ công hoặc bằng phương tiện chuyên dụng (xe nâng, xe cẩu đối với các kiện hàng lớn) theo yêu cầu báo giá cụ thể của khách hàng.
Thời gian vận chuyển đường bộ Bắc-Nam (Hồ Chí Minh đi Hà Nội và ngược lại) thường mất từ 60 đến 72 giờ (khoảng 2.5 - 3 ngày) đối với xe tải chạy suốt tuyến đi bằng đường quốc lộ 1A.
Có, SeaAir Global cung cấp vận chuyển liên vận đường bộ. Đi Phnom Penh (Campuchia) mất 1-2 ngày qua cửa khẩu Mộc Bài. Đi các tỉnh của Lào mất 3-5 ngày qua các cửa khẩu miền Trung như Lao Bảo, Cha Lo, Cầu Treo. Chúng tôi lo trọn gói thủ tục hải quan hai đầu biên giới.
SeaAir Global là Đại lý Hải quan được cấp phép chính thức theo Quyết định số 969/QĐ-TCHQ của Tổng cục Hải quan. Chúng tôi có quyền ký tên và đóng dấu trên tờ khai hải quan thay thế cho chủ hàng, giúp giảm thiểu rủi ro chứng từ pháp lý và rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa.
Quy trình gồm: 1. Chuẩn bị bộ hồ sơ (Invoice, Packing List, C/O, kiểm tra chuyên ngành nếu có). 2. Truyền tờ khai hải quan trên hệ thống ECUS5 VNACCS. 3. Hải quan phân luồng (Xanh/Vàng/Đỏ). 4. Đóng thuế nhập khẩu & VAT. 5. Nộp hồ sơ/kiểm hóa tại cảng. 6. Thông quan giải phóng hàng về kho.
Luồng Xanh: Hệ thống thông quan tự động ngay khi nộp thuế, không kiểm tra hồ sơ và hàng hóa. Luồng Vàng: Kiểm tra chi tiết bộ chứng từ giấy, nếu đạt mới thông quan. Luồng Đỏ: Kiểm tra cả chứng từ giấy và tiến hành khui mở container để kiểm hóa thực tế hàng hóa tại cảng.
Mã HS là mã phân loại hàng hóa quốc tế gồm 8 chữ số (tại Việt Nam) dùng để xác định thuế suất và chính sách nhập khẩu. Áp mã đúng cần dựa vào catalogue kỹ thuật, thành phần và công dụng hàng hóa. SeaAir hỗ trợ tư vấn và kiểm tra mã HS miễn phí trước khi khai báo hải quan.
Gồm ba nhóm chính: Thuế nhập khẩu (từ 0% đến trên 30% tùy loại hàng, có thể giảm nếu có C/O ưu đãi), Thuế giá trị gia tăng (VAT nhập khẩu thường là 8% hoặc 10%), và các loại thuế đặc biệt khác nếu thuộc danh mục (Thuế tiêu thụ đặc biệt, Thuế tự vệ, Thuế chống bán phá giá).
C/O chứng minh xuất xứ hàng hóa từ các quốc gia ký kết Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam để áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (thường thấp hơn nhiều thuế nhập khẩu thông thường). Một số C/O phổ biến: Form E (ASEAN-Trung Quốc), Form D (nội bộ ASEAN), Form EUR.1 (EVFTA)...
Cần chuẩn bị: Đơn đề nghị cấp C/O, tờ khai xuất khẩu đã thông quan, vận đơn đường biển (B/L), hóa đơn thương mại (Invoice), Packing List, và bộ hồ sơ chứng minh xuất xứ (hóa đơn mua nguyên vật liệu trong nước, tờ khai nhập khẩu nguyên liệu, giải trình quy trình sản xuất).
Kiểm tra chuyên ngành là quy trình các bộ quản lý kiểm tra chất lượng, an toàn, hoặc kiểm dịch thực/động vật trước khi thông quan. Hàng phải kiểm tra gồm: thực phẩm (Bộ Y tế/Bộ Công thương), đồ điện tử gia dụng (Bộ Khoa học Công nghệ), thức ăn chăn nuôi (Bộ NN&PTNT).
Doanh nghiệp phải khai đúng giá trị giao dịch thực tế mua bán, được chứng minh qua hợp đồng, hóa đơn thương mại, và chứng từ thanh toán ngân hàng (T/T, L/C). Việc khai báo giá thấp bất thường so với dữ liệu hải quan sẽ dẫn đến yêu cầu tham vấn giá sau thông quan.
Có. Doanh nghiệp được sửa tờ khai khi phát hiện sai sót trước khi hải quan kiểm tra chứng từ (khai bổ sung AMA). Tờ khai được hủy nếu thuộc trường hợp quy định như: truyền sai mã loại hình nhập xuất khẩu, tờ khai quá hạn 15 ngày chưa có kết quả thông quan.
Quy trình gồm: 1. Đăng ký tài khoản kiểm dịch trên cổng thông tin một cửa quốc gia. 2. Nộp hồ sơ đăng ký kiểm dịch. 3. Cơ quan kiểm dịch lấy mẫu thực tế tại kho hoặc cảng hạ. 4. Xét nghiệm mẫu đạt yêu cầu. 5. Cấp chứng thư Phytosanitary xuất khẩu.
Hàng phi thương mại không yêu cầu chứng từ thanh toán ngân hàng (L/C, T/T) hay hợp đồng mua bán thương mại. Tuy nhiên, hàng vẫn phải được áp mã HS, khai báo trị giá hải quan hợp lý để đóng thuế nhập khẩu/VAT bình thường nếu vượt quá định mức miễn thuế.
Hàng hóa vượt quá kích thước tiêu chuẩn container thường (OOG) hoặc có trọng lượng siêu trọng vượt tải trọng đường bộ thông thường. Ví dụ: máy móc công nghiệp lớn, bồn chứa, cánh quạt gió, kết cấu thép. Quy trình xử lý cần xe siêu trường siêu trọng, thiết bị cẩu nâng và giấy phép chuyên dụng.
Thời gian vận chuyển đường biển đi thẳng (direct) từ cảng Cát Lái đến cảng Singapore rất nhanh, thường chỉ mất từ 2 đến 3 ngày chạy tàu. Tuy nhiên, đối với hàng lẻ LCL, khách hàng nên cộng thêm 2-3 ngày làm thủ tục CFS gom hàng đầu xuất và tách hàng đầu nhập.
Tuyến vận tải biển từ cảng Thượng Hải về cảng Cát Lái đi thẳng (direct service) thường mất khoảng 5 đến 7 ngày. Lịch tàu tuyến này rất thường xuyên, trung bình có 3-4 chuyến khởi hành mỗi tuần.
Vận chuyển biển từ các cảng Cái Mép đi thẳng (direct service) đến bờ Tây nước Mỹ (cảng Los Angeles, Long Beach) mất khoảng 17 đến 21 ngày. Nếu tàu đi transit qua cảng trung chuyển thứ 3, thời gian có thể kéo dài từ 25 đến 30 ngày.
Vận chuyển từ Việt Nam sang bờ Đông nước Mỹ (cảng New York, Savannah) lâu hơn nhiều bờ Tây, thường mất từ 28 đến 35 ngày đi qua kênh đào Panama hoặc kênh đào Suez tùy lịch trình của liên minh hãng tàu.
Thời gian chạy tàu biển thẳng đi Rotterdam thường dao động trong khoảng 30 đến 35 ngày. Tuy nhiên, nếu có tình trạng bất ổn địa chính trị tại vùng Biển Đỏ buộc các tàu phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi, thời gian sẽ bị kéo dài thêm từ 10 đến 14 ngày.
Vận chuyển bằng máy bay đi nhanh (Air Express/Direct) thường mất từ 2 đến 3 ngày. Đối với dịch vụ hàng không thông thường đi chuyển tải (Air Economy/Transit), thời gian sẽ dao động từ 5 đến 7 ngày.
Tuyến đường biển từ cảng Việt Nam đi các cảng chính của Nhật Bản (Tokyo, Yokohama, Nagoya, Osaka, Kobe) rất nhanh, đi tàu direct thường chỉ mất khoảng 7 đến 10 ngày.
Vận chuyển đường biển từ cảng Cát Lái/Cái Mép đi trực tiếp (direct) đến cảng Busan hay Incheon của Hàn Quốc thường mất từ 5 đến 7 ngày chạy tàu.
Lead time tổng thể = Lấy hàng/đóng hàng (1-2 ngày) + Hải quan xuất (1 ngày) + Thời gian chạy tàu/bay chặng quốc tế + Hải quan nhập (1-2 ngày) + Giao hàng chặng cuối (1 ngày). Khách hàng nên dự phòng thêm từ 2-4 ngày làm buffer phòng ngừa trễ tàu.
FOB: Người bán chịu phí và rủi ro đến khi hàng lên tàu tại cảng đi. Người mua trả cước biển và chịu rủi ro chặng biển. CIF: Người bán trả cước biển và mua bảo hiểm đến cảng đến. Nhưng rủi ro chuyển giao cho người mua ngay khi hàng lên tàu tại cảng đi.
EXW: Trách nhiệm của người mua là lớn nhất (tự đến kho người bán lấy hàng, tự làm thủ tục hải quan 2 đầu, tự vận chuyển). DDP: Trách nhiệm của người mua là nhỏ nhất (người bán làm hết và giao hàng đến tận kho người mua, bao gồm cả đóng thuế nhập khẩu).
B/L là chứng từ vận tải đường biển, vừa là biên nhận nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển, và chứng từ sở hữu hàng hóa. Ba loại phổ biến là: Original B/L (Vận đơn gốc, cần xuất trình bản giấy để nhận hàng), Telex Release/Surrendered B/L (Vận đơn điện giao hàng nhanh), Seaway Bill (Giải phóng hàng không cần vận đơn).
Là lệnh giao hàng bằng điện tín/email. Đại lý cảng đi gửi thông báo điện tử cho cảng đến giải phóng hàng cho người nhận mà không cần nộp vận đơn gốc. Nên dùng khi hành trình đi biển ngắn (hàng đến trước khi gửi kịp chứng từ gốc qua chuyển phát nhanh) hoặc người mua/người bán tin tưởng nhau.
MSDS là bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất, cung cấp thông tin thành phần, đặc tính nguy hiểm, cách đóng gói và sơ cứu khi xảy ra sự cố. Hãng tàu/hãng bay bắt buộc phải có tài liệu này để kiểm tra và duyệt xem hàng hóa có đủ điều kiện vận chuyển an toàn hay không.
Không bắt buộc (trừ khi mua bán theo CIF/CIP). Tuy nhiên, rất khuyến khích mua bảo hiểm để bảo vệ tài sản trước các rủi ro hư hỏng, chìm tàu, tổn thất chung. Phí bảo hiểm thường tính bằng: Giá trị hàng hóa trên Invoice x 110% x Tỷ lệ phí (tỷ lệ rất thấp, thường từ 0.05% đến 0.2%).
VGM là xác nhận tổng trọng lượng container chứa hàng (gồm cả cân nặng vỏ cont và hàng bên trong). Đây là quy định bắt buộc theo Công ước SOLAS của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) nhằm đảm bảo an toàn, tránh quá tải khi xếp container lên tàu biển.
Shipper: Người gửi hàng (nhà xuất khẩu). Consignee: Người nhận hàng (nhà nhập khẩu hoặc ngân hàng bảo lãnh). Notify Party: Bên nhận thông báo khi tàu cập cảng để chuẩn bị làm thủ tục lấy hàng (thường là Forwarder đại lý của Consignee).
Khách hàng có thể nhập số container (gồm 4 chữ cái và 7 chữ số) hoặc số vận đơn (B/L) lên trang web hãng tàu vận chuyển, hoặc truy cập trang Tra cứu của SeaAir Global để xem toàn bộ lịch trình và vị trí cập cảng.
Khách hàng có thể điền thông tin lô hàng vào form "Nhận báo giá" ngay trên website, gửi email trực tiếp tới sales@seaairglobal.com.vn hoặc gọi số Hotline (+84) 938 975 329 để nhận báo giá chi tiết trong vòng 24 giờ.
Vào trang "Tra cứu vận đơn" trên thanh menu website SeaAir Global, nhập mã vận đơn nội bộ hoặc mã vận đơn đường biển (B/L)/hàng không (AWB) do SeaAir cung cấp để cập nhật trạng thái và hành trình thực tế.
Chúng tôi phục vụ đa dạng ngành hàng: Điện tử & Linh kiện, Dệt may & Giày da, Nông sản & Thủy hải sản đông lạnh, Máy móc thiết bị, Đồ gỗ & Nội thất, Hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), và các loại hóa chất có chứng từ MSDS hợp lệ.
Có. Đội ngũ SeaAir được đào tạo bài bản và có chứng chỉ xử lý hàng nguy hiểm theo tiêu chuẩn IMDG (đường biển) và IATA DG (đường hàng không), hỗ trợ làm tờ khai hàng nguy hiểm nhóm 1 đến nhóm 9 theo quy định.
Chúng tôi chấp nhận Chuyển khoản ngân hàng (T/T), Thư tín dụng (L/C) cho các lô hàng quốc tế. Đối với khách hàng doanh nghiệp ký kết hợp đồng dài hạn và có sản lượng ổn định, SeaAir hỗ trợ chính sách công nợ linh hoạt.
Có, SeaAir Global cung cấp dịch vụ Door-to-Door trọn gói xuất khẩu và nhập khẩu. Bao gồm: nhận hàng tận kho shipper, làm hải quan xuất, vận chuyển quốc tế (biển/air), thông quan chặng đến và giao tận tay consignee.
Với hàng gạo xuất khẩu, doanh nghiệp thường cần Commercial Invoice, Packing List, hợp đồng, vận đơn, C/O nếu áp dụng ưu đãi, chứng thư kiểm dịch thực vật, chứng thư hun trùng nếu yêu cầu và thông tin đóng bao/đóng container rõ ràng. Trước khi chốt booking nên kiểm tra cảng đến tại Ấn Độ, điều kiện thanh toán, yêu cầu kiểm dịch, lịch tàu, free time và độ ẩm/bao bì để hạn chế rủi ro mốc, rách bao hoặc phát sinh kiểm tra.
Cà phê đi châu Âu thường phù hợp đường biển FCL nếu sản lượng đủ container và cần tối ưu chi phí. LCL phù hợp lô thử, đơn hàng nhỏ hoặc chia nhiều khách, nhưng cần kiểm soát bao bì và mùi hàng đi chung. Air chỉ phù hợp mẫu, hàng gấp hoặc lô giá trị cao vì chi phí/kg cao hơn nhiều. Nên kiểm tra yêu cầu C/O, kiểm dịch, tiêu chuẩn bao bì, độ ẩm và lịch tàu trước khi báo giá.
Pin lithium và thiết bị có pin thường bị kiểm soát theo IATA DGR. Người gửi cần xác định loại pin, Wh hoặc lithium content, tình trạng pin, cách đóng gói, nhãn cảnh báo, MSDS/SDS, UN38.3 nếu hãng bay yêu cầu và xác nhận hàng đi dạng battery only, packed with equipment hay contained in equipment. SeaAir cần kiểm tra hồ sơ trước khi nhận booking vì không phải tuyến bay/hãng bay nào cũng nhận nhóm hàng này.
Hàng hóa chất hoặc hàng nguy hiểm cần tối thiểu MSDS/SDS mới nhất, tên hàng thương mại, thành phần, UN number nếu có, class nguy hiểm, packing group, hình ảnh bao bì, net/gross weight và phương án đóng gói. Với hàng biển có thể cần DG Declaration theo IMDG; với hàng air cần kiểm theo IATA DGR. Nếu MSDS cho thấy hàng không thuộc DG, hãng vận chuyển vẫn có thể yêu cầu xác nhận non-DG trước khi nhận.
Hàng nông sản, trái cây và thực phẩm cần kiểm tra yêu cầu kiểm dịch, giấy phép nhập khẩu tại nước đến, chứng thư phytosanitary hoặc health certificate, nhiệt độ bảo quản, hạn sử dụng, bao bì, nhãn mác và lịch vận chuyển. Nếu đi reefer cần pre-cool hàng đúng nhiệt độ trước khi đóng container. Nếu đi air cần kiểm tra cut-off kho hàng không và yêu cầu soi chiếu/đóng gói.
Nhiều nước yêu cầu bao bì gỗ, pallet gỗ hoặc kiện gỗ phải xử lý theo ISPM 15, có dấu HT/MB hợp lệ hoặc chứng thư hun trùng tùy thị trường. Nếu không đáp ứng, hàng có thể bị giữ, tái xử lý, phạt hoặc trả về. Khi báo giá, khách nên thông báo hàng có dùng pallet/kiện gỗ hay không để SeaAir kiểm tra yêu cầu tại nước đến.
Với hàng quá khổ hoặc máy móc nặng, cần cung cấp kích thước từng kiện, trọng lượng từng kiện, hình ảnh hàng, điểm nâng/hạ, tâm trọng lực nếu có, bản vẽ kỹ thuật, địa chỉ lấy/giao hàng, yêu cầu cẩu/nâng hạ và thời gian sẵn sàng. SeaAir sẽ kiểm tra phương án đóng kiện, xe chuyên dụng, container flat rack/open top hoặc breakbulk, giấy phép đường bộ và chi phí phát sinh do chiếm slot.
Hàng cá nhân thường không có hóa đơn thương mại như hàng kinh doanh, nhưng vẫn cần danh sách đóng gói chi tiết, thông tin người gửi/người nhận, mục đích gửi, giấy tờ cá nhân nếu nước đến yêu cầu và xác nhận hàng không thuộc danh mục cấm. Một số nước kiểm rất kỹ đồ cũ, thực phẩm, thuốc, pin, mỹ phẩm hoặc đồ gỗ. SeaAir sẽ tư vấn trước về chứng từ và rủi ro phát sinh.
Hàng đông lạnh, thủy sản hoặc hàng cần kiểm soát nhiệt độ nên chọn air nếu cần giao nhanh, giá trị cao hoặc hạn sử dụng ngắn. Reefer container phù hợp lô lớn, thời gian linh hoạt hơn và cần tối ưu chi phí. Cần xác nhận nhiệt độ, tình trạng pre-cool, packaging, dry ice/gel pack nếu đi air, chứng thư y tế/kiểm dịch và yêu cầu cold chain tại đầu đến.
Hàng mẫu, hàng triển lãm hoặc hàng cần giao gấp thường phù hợp air express hoặc air freight economy tùy deadline và ngân sách. Cần cung cấp ngày cần đến, giá trị hàng, kích thước/trọng lượng, yêu cầu tạm nhập-tái xuất nếu là hàng triển lãm và chứng từ kèm theo. Nếu hàng có pin, chất lỏng, mỹ phẩm, thực phẩm hoặc hóa chất, cần kiểm tra hạn chế trước khi nhận.
Để báo giá nhanh và sát hơn, khách nên gửi tên hàng cụ thể, HS code nếu có, số lượng kiện, kích thước, gross weight, CBM, hình ảnh hàng/bao bì, điều kiện Incoterm, điểm lấy/giao, ngày hàng sẵn sàng, yêu cầu nhiệt độ hoặc DG nếu có và chứng từ như MSDS, kiểm dịch, C/O. Các thông tin này giúp SeaAir xác định mode phù hợp, rủi ro hải quan và chi phí phát sinh.

Lập kế hoạch cho lô hàng tiếp theo