Cùng một lô hàng từ Trung Quốc về Việt Nam có thể đi đường biển, đường bộ hoặc hàng không. Phương thức phù hợp không chỉ phụ thuộc “cước nào rẻ nhất”, mà còn phụ thuộc deadline, điểm lấy/giao, trọng lượng quy đổi, đặc tính hàng và tổng phạm vi dịch vụ.
Bảng chọn nhanh
| Phương thức | Thường phù hợp khi | Cần kiểm tra kỹ |
|---|---|---|
| Đường biển | Hàng nặng/cồng kềnh, số lượng lớn, deadline có biên độ | Lịch tàu, cảng đi/đến, LCL hay FCL, THC, cut-off và rủi ro rollover |
| Đường bộ | Điểm lấy hàng ở Nam Trung Quốc, cần linh hoạt giao nhận, phù hợp tuyến cửa khẩu | Năng lực cửa khẩu, phương án sang tải/đổi xe, giờ làm thủ tục, giấy phép và phạm vi giao hàng |
| Hàng không | Hàng gấp, giá trị cao, linh kiện hoặc mẫu hàng cần rút ngắn thời gian | Trọng lượng tính cước, kích thước kiện, pin/hàng nguy hiểm, lịch bay và phí đầu sân bay |
Không có một thứ hạng cố định. Một lô hàng nhẹ nhưng thể tích lớn có thể bị tính cước hàng không theo trọng lượng quy đổi; một lô hàng biển giá cước chính thấp có thể phát sinh nhiều phí tại hai đầu; một lô hàng đường bộ có thể nhanh trên tuyến phù hợp nhưng nhạy với điều kiện cửa khẩu.
1. Chọn đường biển khi ưu tiên năng lực và chi phí cho hàng lớn
Đường biển thường phù hợp với hàng nặng, nhiều pallet, máy móc, nguyên vật liệu hoặc lô hàng đủ lớn để cân nhắc FCL. Với lô nhỏ, LCL giúp không phải thuê nguyên container nhưng có thêm khâu gom, tách và xử lý kho CFS.
Trước khi chọn, cần xác định:
- Cảng đi gần nhà máy nhất và cảng đến phù hợp điểm giao cuối.
- FCL hay LCL; loại container và yêu cầu đóng hàng.
- Lịch tàu trực tiếp hay trung chuyển.
- Các mốc SI, VGM, hải quan và gate-in cut-off.
- Cước chính đã bao gồm hay chưa bao gồm THC, phí chứng từ, vận chuyển nội địa và phí tại điểm đến.
Đường biển phù hợp khi doanh nghiệp có thể lập kế hoạch sớm và chấp nhận biên độ lịch tàu. Không nên dùng một thời gian vận chuyển cố định cho mọi cảng hoặc mọi tuần.
2. Chọn đường bộ khi điểm lấy/giao thuận với hành lang biên giới
Đường bộ có thể hữu ích cho hàng từ Quảng Tây, Quảng Đông và khu vực lân cận về miền Bắc Việt Nam hoặc nối tiếp vào mạng lưới nội địa. Lợi thế chính là linh hoạt điểm lấy/giao và không phụ thuộc lịch tàu theo tuần.
Tuy nhiên, báo giá cần nói rõ:
- Hàng đi chính ngạch theo mô hình và cửa khẩu nào.
- Có sang tải, đổi đầu kéo hoặc đổi xe tại biên giới hay không.
- Ai xử lý khai báo hải quan hai phía và chứng từ kèm theo.
- Giá gồm giao tận nơi hay chỉ đến bãi/cửa khẩu.
- Phụ phí chờ xe, lưu bãi hoặc kiểm hóa được tính thế nào.
Với hàng cần kiểm dịch, kiểm tra chuyên ngành hoặc giấy phép riêng, phương thức nhanh về mặt di chuyển chưa chắc nhanh về toàn bộ quy trình.
3. Chọn hàng không khi giá trị của thời gian lớn hơn phần chênh cước
Hàng không thường phù hợp với linh kiện thiếu gấp, mẫu hàng, hàng giá trị cao hoặc lô nhỏ có deadline rõ. Khi so sánh, cần tính cả chi phí do chậm giao hàng: dừng sản xuất, lỡ thời điểm bán, phạt hợp đồng hoặc mất cơ hội.
Báo giá hàng không cần tối thiểu:
- Sân bay đi/đến hoặc địa chỉ lấy/giao.
- Số kiện, kích thước từng kiện và trọng lượng thực.
- Tên hàng, mã HS dự kiến và mục đích sử dụng.
- Có pin, nam châm, chất lỏng, hóa chất hay hàng kiểm soát nhiệt độ không.
- Deadline giao hàng và phạm vi airport-to-airport hay door-to-door.
IATA thúc đẩy e-freight và e-AWB để số hóa chứng từ hàng không, nhưng doanh nghiệp vẫn phải chuẩn bị đúng dữ liệu hàng hóa và chứng từ hải quan theo lô cụ thể.
4. So sánh tổng chi phí logistics, không chỉ cước chính
Để so sánh công bằng, hãy yêu cầu ba phương án dùng cùng một phạm vi:
- Lấy hàng tại nhà máy/nhà cung cấp.
- Thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc.
- Cước vận tải chính và phụ phí.
- Phí terminal, sân bay, cửa khẩu hoặc kho trung chuyển.
- Thủ tục nhập khẩu tại Việt Nam.
- Giao hàng cuối và điều kiện chờ/dỡ hàng.
Incoterms trong hợp đồng mua bán quyết định bên nào chịu từng chặng chi phí và rủi ro, nhưng không thay thế báo giá vận tải chi tiết. Cần ghi rõ địa điểm đi kèm điều kiện như EXW, FCA, FOB, CIF, DAP hoặc DDP.
5 dữ liệu cần chốt trước khi hỏi giá
- Địa chỉ lấy hàng và giao hàng đầy đủ.
- Deadline giao hàng thực tế, không chỉ ngày mong muốn xuất phát.
- Số kiện, kích thước, trọng lượng và cách đóng gói.
- Tên hàng, mã HS dự kiến, pin/hàng nguy hiểm và yêu cầu chuyên ngành.
- Incoterms và phạm vi dịch vụ cần SeaAir báo giá.
Khi có đủ dữ liệu, forwarder mới có thể so sánh các phương thức trên cùng một mặt bằng và đề xuất phương án chính kèm phương án dự phòng.
Nguồn tham khảo
Bạn có thể gửi thông tin lô hàng để SeaAir Global so sánh phương án đường biển, đường bộ và hàng không theo đúng điểm lấy/giao và deadline.


