VGM là gì? 2 cách xác minh khối lượng container và checklist tránh trễ cut-off
Quay lại Tin tức
Góc nhìn ngành

VGM là gì? 2 cách xác minh khối lượng container và checklist tránh trễ cut-off

Hướng dẫn VGM theo SOLAS: ai chịu trách nhiệm, hai phương pháp xác minh và các bước cần hoàn tất trước cut-off hãng tàu.

SeaAir Global Editorial Team

Editor

Aug 02, 2026 5 min read

VGM (Verified Gross Mass) là tổng khối lượng đã được xác minh của một container đã đóng hàng. Đây không chỉ là trọng lượng hàng hóa. VGM bao gồm hàng, bao bì, pallet, vật liệu chèn lót và gia cố, cộng với tare weight của chính container.

Theo SOLAS, VGM phải được cung cấp đủ sớm để dùng cho kế hoạch xếp tàu. Container đóng hàng chưa có VGM phù hợp sẽ không đủ điều kiện xếp lên tàu thuộc phạm vi áp dụng của quy định.

Container đóng hàng được đưa lên cân để xác minh VGM trước khi xếp tàu

Ai chịu trách nhiệm về VGM?

IMO xác định shipper là pháp nhân hoặc cá nhân được ghi tên shipper trên bill of lading, sea waybill hoặc chứng từ vận tải đa phương thức tương đương, hoặc là bên đứng tên ký hợp đồng vận chuyển với hãng tàu.

Shipper chịu trách nhiệm:

  • Xác minh tổng khối lượng theo một trong hai phương pháp được chấp nhận.
  • Ghi VGM trong shipping document.
  • Bảo đảm chứng từ được ký bởi người được shipper ủy quyền phù hợp.
  • Gửi dữ liệu cho đại diện thuyền trưởng/hãng tàu và terminal đủ sớm để lập stowage plan.

Forwarder có thể hỗ trợ quy trình truyền dữ liệu, nhưng việc thuê một đơn vị khác cân hoặc khai hộ không tự động chuyển trách nhiệm theo SOLAS khỏi shipper đứng tên.

Hai phương pháp xác minh VGM

Method 1: cân toàn bộ container đã đóng hàng

Sau khi đóng và niêm phong, toàn bộ container được cân bằng thiết bị đã hiệu chuẩn/chứng nhận theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền tại nơi cân.

Phương pháp này cho ra số đo trực tiếp của cả container, nhưng doanh nghiệp cần lên kế hoạch xe, trạm cân, thời điểm đóng hàng và đường đi trước khi vào cảng.

Method 2: cộng từng thành phần

Shipper cân toàn bộ packages và cargo items, gồm pallet, dunnage, vật liệu đóng gói/chèn lót/gia cố, sau đó cộng tare mass của container. Phương pháp tính phải được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia nơi đóng container chấp thuận.

Công thức khái quát:

VGM = khối lượng hàng + bao bì/pallet/chèn lót/gia cố + tare container

Không nên dùng con số tare từ một container khác cùng loại. Tare cần lấy từ chính container được sử dụng và phải được kiểm tra khi số ghi trên cửa container không rõ hoặc có dấu hiệu bất thường.

VGM khác gì cargo gross weight?

Dữ liệuThành phần
Net weightKhối lượng hàng không tính bao bì
Cargo gross weightHàng cộng bao bì, tùy cách doanh nghiệp ghi nhận có thể chưa gồm toàn bộ vật liệu đóng container
Tare weightKhối lượng vỏ container rỗng
VGMToàn bộ container đã đóng hàng: hàng + mọi vật liệu đóng/chèn/gia cố + tare

Nhầm cargo gross weight với VGM là lỗi dễ xảy ra khi số liệu từ packing list được dùng lại mà không cộng pallet, gỗ chèn, dây đai hoặc tare container.

Vì sao VGM có thể làm trễ cut-off?

IMO yêu cầu VGM phải có đủ sớm để lập stowage plan nhưng không đặt một giờ cut-off thương mại chung cho mọi booking. Hãng tàu và terminal quy định mốc nhận VGM theo chuyến, cảng và phương thức truyền dữ liệu.

Các lỗi vận hành thường gặp gồm:

  • Cân sau khi mốc VGM cut-off đã qua.
  • Gửi nhầm booking hoặc container number.
  • Số seal, container number và chứng từ không khớp.
  • Chỉ khai cargo weight mà thiếu tare/vật liệu đóng hàng.
  • Đơn vị cân hoặc phương pháp không đáp ứng yêu cầu áp dụng.
  • Sửa packing sau khi đã cân nhưng không cập nhật VGM.
  • Người ký/ủy quyền trên chứng từ chưa phù hợp.

Checklist trước khi đưa container vào cảng

  • Kiểm tra booking confirmation và VGM cut-off của đúng chuyến.
  • Xác nhận bên đứng tên shipper và người được ủy quyền ký.
  • Chọn Method 1 hay Method 2 theo quy trình được phép áp dụng.
  • Kiểm container number, seal number và tare trên cửa container.
  • Ghi lại kết quả cân, đơn vị đo, ngày giờ và chứng từ liên quan.
  • Gửi VGM qua kênh hãng tàu/forwarder yêu cầu.
  • Kiểm tra trạng thái tiếp nhận, không chỉ dừng ở thao tác “đã gửi”.
  • Nếu thay đổi hàng hoặc vật liệu đóng, đánh giá lại VGM trước cut-off.

Lưu ý khi lập kế hoạch

VGM là điều kiện cần để xếp container, nhưng không tạo quyền đương nhiên được xếp tàu. Thuyền trưởng vẫn có quyền quyết định cuối cùng về việc chấp nhận container, và booking còn phụ thuộc cut-off, chứng từ, thủ tục cảng, hải quan và kế hoạch khai thác.

Doanh nghiệp nên chốt phương pháp cân ngay khi xác nhận booking, thay vì đợi container đóng xong mới tìm trạm cân hoặc kiểm quy trình Method 2.

Nguồn chính thức

  • [IMO – Verification of the gross mass of a packed container](https://www.imo.org/en/ourwork/safety/pages/verification-of-the-gross-mass.aspx)
  • [IMO – MSC.1/Circ.1475 Guidelines regarding VGM](https://wwwcdn.imo.org/localresources/en/OurWork/Safety/Documents/MSC.1%20Circ.1475.pdf)

Nếu cần phối hợp booking, trucking và kế hoạch đưa container vào cảng, doanh nghiệp có thể xem [dịch vụ vận tải biển của SeaAir Global](/vi/services/sea-freight) hoặc [gửi yêu cầu báo giá](/vi/quote?service=sea-freight).

Bài viết liên kết mạng xã hội

Facebook

Xem bình luận, hình ảnh gốc và tương tác trực tiếp.

Xem bài viết

📊 AI Engine & Citation Index (GEO)

Citations & Authority
🔗 IMO - Verification of the gross mass of a packed container - https://www.imo.org/en/ourwork/safety/pages/verification-of-the-gross-mass.aspx🔗 IMO MSC.1/Circ.1475 - Guidelines regarding the verified gross mass of a container carrying cargo - https://wwwcdn.imo.org/localresources/en/OurWork/Safety/Documents/MSC.1%20Circ.1475.pdf
Search Match Intent
  • VGM là gì
  • cách tính VGM container
  • ai chịu trách nhiệm khai VGM
  • SOLAS VGM Vietnam
Chia sẻ bài viết